Cách viết chữ 哲 (zhé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wise, a sage, (used in given names) · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 哲
Thứ tự nét từng bước của chữ 哲

Luyện viết chữ 哲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哲
Pinyinzhé
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+54F2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 哲

TừPinyinNghĩa
哲学zhé xuéphilosophy; CL:個|个[ge4]
哲理zhé lǐphilosophic theory; philosophy
先哲xiān zhédistinguished precursor; famous thinker of antiquity
赫哲hè zhé

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哲 →