Cách viết chữ 圆 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: circle, round, circular · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 圆
Thứ tự nét từng bước của chữ 圆

Luyện viết chữ 圆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圆
Pinyinyuán
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5706

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 圆

TừPinyinNghĩa
圆形yuán xínground; circular
圆满yuán mǎnsatisfactory; consummate
方圆fāng yuánperimeter; range
团圆tuán yuánto have a reunion
圆润yuán rùnmellow and full; suave
圆桌yuán zhuōround table
圆滑yuán huásmooth and evasive; slick and sly
半圆bàn yuánsemicircle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圆 →