Cách viết chữ 妇 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: woman, old variant of 婦|妇[fu4] · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 妇
Thứ tự nét từng bước của chữ 妇

Luyện viết chữ 妇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妇
Pinyinfù
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5987

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妇

TừPinyinNghĩa
妇女fù nǚwoman
夫妇fū fùa (married) couple; husband and wife
媳妇xí fùdaughter-in-law; wife (of a younger man)
孕妇yùn fùpregnant woman
产妇chǎn fùwoman recuperating after childbirth; woman in childbirth
妇科fù kēgynecology
妇联fù liánwomen's league; women's association
妇产科fù chǎn kēdepartment of gynecology and obstetrics; birth clinic
妇幼fù yòuwomen and children
农妇nóng fùpeasant woman (in former times); female farm worker
妇女节fù nǚ jiéInternational Women's Day (March 8)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妇 →