Cách viết chữ 宿 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 宿[su4], surname Su, lodge for the night · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 宿
Luyện viết chữ 宿 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宿 |
|---|
| Pinyin | sù (cũng đọc: xiǔ, xiù) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5BBF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 宿[su4]
- surname Su
- lodge for the night
- old
- former
- night
Từ chứa chữ 宿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 宿舍 | sù shè | dormitory; dorm room |
| 住宿 | zhù sù | to stay at; lodging |
| 食宿 | shí sù | board and lodging; room and board |
| 寄宿 | jì sù | to stay; to lodge |
| 露宿 | lù sù | to sleep outdoors; to spend the night in the open |
| 宿愿 | sù yuàn | long-cherished wish |
| 宿将 | sù jiàng | veteran general |
| 食宿费 | shí sù fèi | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 宿 →