Cách viết chữ 屏 (píng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 屏營|屏营[bing1 ying2], to get rid of, to put aside · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 屏
Thứ tự nét từng bước của chữ 屏

Luyện viết chữ 屏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán屏
Pinyinpíng (cũng đọc: bīng, bǐng)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5C4F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 屏

TừPinyinNghĩa
屏幕píng mùscreen (TV, computer or movie)
屏障píng zhàngbarrier
屏蔽píng bìto screen; to block (sth or sb)
荧屏yíng píngfluorescent screen; TV screen
荧光屏yíng guāng píngfluorescent screen; TV screen
银屏yín píngtelevision; TV screen

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 屏 →