Cách viết chữ 幼 (yòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: young · 5 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 幼
Thứ tự nét từng bước của chữ 幼

Luyện viết chữ 幼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán幼
Pinyinyòu
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5E7C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 幼

TừPinyinNghĩa
自幼zì yòusince childhood
幼虫yòu chónglarva
幼年yòu niánchildhood; infancy
幼儿园yòu ér yuánkindergarten; nursery school
幼稚yòu zhìyoung; childish
幼儿yòu éryoung child; infant
幼小yòu xiǎoyoung; immature
婴幼儿yīng yòu érbaby
幼苗yòu miáoyoung sprout; bud
妇幼fù yòuwomen and children
幼林yòu lín

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 幼 →