Cách viết chữ 弯 (wān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bend, bent, a bend · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 弯
Thứ tự nét từng bước của chữ 弯

Luyện viết chữ 弯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弯
Pinyinwān
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+5F2F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 弯

TừPinyinNghĩa
弯曲wān qūto bend; to curve around
转弯zhuǎn wānto turn; to go around a corner
拐弯guǎi wānto go round a curve; to turn a corner
弯路wān lùwinding road; roundabout route
走弯路zǒu wān lùto take an indirect route; to waste one's time by using an inappropriate method

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弯 →