Cách viết chữ 形 (xíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to appear, to look, form · 7 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 形
Luyện viết chữ 形 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 形 |
|---|
| Pinyin | xíng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5F62 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to appear
- to look
- form
- shape
Từ chứa chữ 形
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 形成 | xíng chéng | to form; to take shape |
| 形式 | xíng shì | outer appearance; form |
| 形势 | xíng shì | circumstances; situation |
| 形象 | xíng xiàng | image; form |
| 情形 | qíng xíng | circumstances; situation |
| 形态 | xíng tài | shape; form |
| 形状 | xíng zhuàng | form; shape |
| 地形 | dì xíng | topography; terrain |
| 长方形 | cháng fāng xíng | rectangle |
| 圆形 | yuán xíng | round; circular |
| 变形 | biàn xíng | deformation; to become deformed |
| 图形 | tú xíng | picture; figure |
Chữ Hán khác
- 彻 chè
- 彼 bǐ
- 征 zhēng
- 忍 rěn
- 念 niàn
- 怨 yuàn
- 恋 liàn
- 恢 huī
- 恭 gōng
- 悄 qiāo
- 悠 yōu
- 惠 huì
Tự viết chữ 形 →