Cách viết chữ 悄 (qiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 悄悄[qiao1 qiao1], quiet, sad · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 悄
Thứ tự nét từng bước của chữ 悄

Luyện viết chữ 悄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悄
Pinyinqiāo (cũng đọc: qiǎo)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6084

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悄

TừPinyinNghĩa
悄悄qiāo qiāoquietly; secretly
悄然qiǎo ránquietly; sorrowfully
静悄悄jìng qiāo qiāoextremely quiet

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悄 →