Cách viết chữ 扇 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fan, to slap sb on the face, fan · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 扇
Thứ tự nét từng bước của chữ 扇

Luyện viết chữ 扇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扇
Pinyinshàn (cũng đọc: shān)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6247

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扇

TừPinyinNghĩa
电扇diàn shànelectric fan
电风扇diàn fēng shànelectric fan; CL:架[jia4],臺|台[tai2]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扇 →