Cách viết chữ 扩 (kuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to enlarge · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 扩
Thứ tự nét từng bước của chữ 扩

Luyện viết chữ 扩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扩
Pinyinkuò
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6269

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扩

TừPinyinNghĩa
扩大kuò dàto expand; to enlarge
扩展kuò zhǎnto extend; to expand
扩张kuò zhāngexpansion; dilation
扩建kuò jiànto extend (a building, an airport runway etc)
扩散kuò sànto spread; to proliferate
扩充kuò chōngto expand
扩编kuò biānto expand (esp. by new recruitment); to increase the army
扩军kuò jūnarmament; to expand armed forces
扩大会kuò dà huì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扩 →