Cách viết chữ 扮 (bàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to disguise oneself as, to dress up, to play (a role) · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 扮
Thứ tự nét từng bước của chữ 扮

Luyện viết chữ 扮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扮
Pinyinbàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+626E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扮

TừPinyinNghĩa
打扮dǎ bànto decorate; to dress
扮演bàn yǎnto play the role of; to act
装扮zhuāng bànto decorate; to adorn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扮 →