Cách viết chữ 括 (kuò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to enclose, to include, also pr. [gua1] · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 括
Thứ tự nét từng bước của chữ 括

Luyện viết chữ 括 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán括
Pinyinkuò
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+62EC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 括

TừPinyinNghĩa
包括bāo kuòto comprise; to include
概括gài kuòto summarize; to generalize
囊括náng kuòto include; to embrace
概括性gài kuò xìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 括 →