Cách viết chữ 捐 (juān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to contribute, to donate, contribution · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 捐
Thứ tự nét từng bước của chữ 捐

Luyện viết chữ 捐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捐
Pinyinjuān
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6350

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 捐

TừPinyinNghĩa
捐款juān kuǎnto donate money; to contribute funds
捐赠juān zèngto contribute (as a gift); to donate
募捐mù juānto solicit contributions; to collect donations
捐献juān xiànto donate; to contribute
捐助juān zhùto donate; to offer (aid)
捐资juān zīto contribute funds
捐躯juān qūto sacrifice one's life

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捐 →