Cách viết chữ 握 (wò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hold, to grasp, to clench (one's fist) · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 握
Thứ tự nét từng bước của chữ 握

Luyện viết chữ 握 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán握
Pinyinwò
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+63E1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 握

TừPinyinNghĩa
掌握zhǎng wòto grasp (often fig.); to control
把握bǎ wòto grasp (also fig.); to seize
握住wò zhùto grip; to hold
握手wò shǒuto shake hands
握有wò yǒuto grasp and own; to hold (power)
紧握jǐn wòto hold firmly, not let go
在握zài wò(fig.) to hold in one's hands; to be within grasp

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 握 →