Cách viết chữ 敏 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: quick, nimble, agile · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 敏
Thứ tự nét từng bước của chữ 敏

Luyện viết chữ 敏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敏
Pinyinmǐn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+654F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 敏

TừPinyinNghĩa
敏感mǐn gǎnsensitive; susceptible
过敏guò mǐnoversensitive; allergic
敏捷mǐn jiénimble; quick
敏锐mǐn ruìkeen; sharp
灵敏líng mǐnsmart; clever
灵敏度líng mǐn dù(level of) sensitivity
机敏jī mǐnagility
敏感性mǐn gǎn xìngsensitive; sensitivity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敏 →