Cách viết chữ 昆 (kūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 崑|昆[kun1], used in place names, notably Kunlun Mountains 崑崙|昆仑[Kun1 lun2], (also used for transliteration) · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 昆
Thứ tự nét từng bước của chữ 昆

Luyện viết chữ 昆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昆
Pinyinkūn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6606

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 昆

TừPinyinNghĩa
昆明kūn míngKunming prefecture-level city and capital of Yunnan province in southwest China
昆虫kūn chónginsect; CL:隻|只[zhi1],群[qun2],堆[dui1]
昆仑kūn lúnKunlun (Karakorum) mountain range in Xinjiang
昆明市kūn míng shìKunming, prefecture-level city and capital of Yunnan province in southwest China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昆 →