Cách viết chữ 显 (xiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to make visible, to reveal, prominent · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 显
Thứ tự nét từng bước của chữ 显

Luyện viết chữ 显 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán显
Pinyinxiǎn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+663E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 显

TừPinyinNghĩa
明显míng xiǎnclear; distinct
显示xiǎn shìto show; to illustrate
显然xiǎn ránclear; evident
显得xiǎn deto seem; to look
显著xiǎn zhùoutstanding; notable
显赫xiǎn hèillustrious; celebrated
显出xiǎn chūto express; to exhibit
显露xiǎn lùto become visible; to reveal
显现xiǎn xiànappearance; to appear
显眼xiǎn yǎnconspicuous; eye-catching
显要xiǎn yàoprominent; eminent
浅显qiǎn xiǎnplain; clear

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 显 →