Cách viết chữ 木 (mù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mu, tree, wood · 4 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 木
Thứ tự nét từng bước của chữ 木

Luyện viết chữ 木 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán木
Pinyinmù
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6728

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 木

TừPinyinNghĩa
木材mù cáiwood
木工mù gōngwoodwork; carpentry
树木shù mùtree
木头mù touslow-witted; blockhead
木板mù bǎnslab; board
灌木guàn mùbush; shrub
木结构mù jié gòu
木雕mù diāo
麻木má mùnumb; insensitive
林木lín mùforest; forest tree
花木huā mùflowers and trees; plants
草木cǎo mùvegetation; plants

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 木 →