Cách viết chữ 档 (dàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (Tw) variant of 擋|挡[dang3], gear, official records, grade (of goods) · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 档
Thứ tự nét từng bước của chữ 档

Luyện viết chữ 档 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán档
Pinyindàng (cũng đọc: dǎng)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6863

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 档

TừPinyinNghĩa
档案dàng ànfile; record
高档gāo dàngsuperior quality; high grade
档次dàng cìgrade; class
档案馆dàng àn guǎnarchive library
低档dī dànglow-grade; of low worth or rank
中高档zhōng gāo dàng
存档cún dàngto file; to save a file (computer)
中档zhōng dàng
中低档zhōng dī dàng
建档jiàn dàng
升档shēng dàng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 档 →