Cách viết chữ 橙 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: orange tree, orange (color) · 16 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 橙 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6A59 |
Nghĩa tiếng Anh
- orange tree
- orange (color)
Nghĩa: orange tree, orange (color) · 16 nét · HSK 5
| Chữ Hán | 橙 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6A59 |