Cách viết chữ 池 (chí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Chi, pond, reservoir · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 池
Thứ tự nét từng bước của chữ 池

Luyện viết chữ 池 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán池
Pinyinchí
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6C60

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 池

TừPinyinNghĩa
电池diàn chíbattery; CL:節|节[jie2],組|组[zu3]
池塘chí tángpool; pond
河池hé chíHechi prefecture-level city in Guangxi; Zhuang: Hozciz

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 池 →