Cách viết chữ 泪 (lèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tears · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 泪
Thứ tự nét từng bước của chữ 泪

Luyện viết chữ 泪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泪
Pinyinlèi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6CEA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 泪

TừPinyinNghĩa
眼泪yǎn lèitears; crying
泪水lèi shuǐteardrop; tears
流泪liú lèito shed tears
热泪rè lèihot tears
泪花lèi huātears in the eyes
血泪xuè lèitears of blood (symbol of extreme suffering); blood and tears
洒泪sǎ lèi
挥泪huī lèito shed tears; to be all in tears

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泪 →