Cách viết chữ 浅 (qiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sound of moving water, shallow, light (color) · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 浅
Thứ tự nét từng bước của chữ 浅

Luyện viết chữ 浅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浅
Pinyinqiǎn (cũng đọc: jiān)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6D45

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浅

TừPinyinNghĩa
浅海qiǎn hǎishallow sea; sea less than 200 meters deep
深浅shēn qiǎndeep or shallow; depth (of the sea)
浅滩qiǎn tānshallows; shoal
浅薄qiǎn bósuperficial
肤浅fū qiǎnskin-deep; superficial
搁浅gē qiǎnto be stranded (of ship); to run aground
浅显qiǎn xiǎnplain; clear
短浅duǎn qiǎnnarrow and shallow
浅见qiǎn jiànshallow opinion; humble opinion
浅释qiǎn shì
浅说qiǎn shuōsimple introduction; primer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浅 →