Cách viết chữ 浆 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: broth, serum, to starch · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 浆
Thứ tự nét từng bước của chữ 浆

Luyện viết chữ 浆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浆
Pinyinjiāng (cũng đọc: jiàng)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+6D46

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浆

TừPinyinNghĩa
泥浆ní jiāngslurry; mud
灌浆guàn jiānggrouting; (of grain) to be in the milk

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浆 →