Cách viết chữ 湿 (shī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 濕|湿[shi1], moist, wet · 12 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湿 |
|---|---|
| Pinyin | shī |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+6E7F |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 濕|湿[shi1]
- moist
- wet
Từ chứa chữ 湿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 湿润 | shī rùn | moist |
| 潮湿 | cháo shī | damp; moist |