Cách viết chữ 熬 (áo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to boil, to simmer, to cook on a slow fire · 14 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 熬 |
|---|---|
| Pinyin | áo (cũng đọc: āo) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+71AC |
Nghĩa tiếng Anh
- to boil
- to simmer
- to cook on a slow fire
- to extract by heating
- to decoct
- to endure
Từ chứa chữ 熬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 煎熬 | jiān áo | to suffer; to torture |