Cách viết chữ 猪 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hog, pig, swine · 11 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猪 |
|---|---|
| Pinyin | zhū |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+732A |
Nghĩa tiếng Anh
- hog
- pig
- swine
- CL:口[kou3],頭|头[tou2]
Từ chứa chữ 猪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 猪肉 | zhū ròu | pork |
| 生猪 | shēng zhū | |
| 养猪 | yǎng zhū | |
| 养猪业 | yǎng zhū yè |