Cách viết chữ 疗 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to treat, to cure, therapy · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 疗
Thứ tự nét từng bước của chữ 疗

Luyện viết chữ 疗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疗
Pinyinliáo
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7597

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疗

TừPinyinNghĩa
治疗zhì liáoto treat (an illness); medical treatment
医疗yī liáomedical treatment
疗法liáo fǎtherapy; treatment
疗效liáo xiàohealing efficacy; healing effect
疗养liáo yǎngto get well; to heal
疗程liáo chéngcourse of treatment
诊疗zhěn liáodiagnosis and treatment
医疗队yī liáo duì
疗养院liáo yǎng yuànsanatorium
理疗lǐ liáophysiotherapy
电疗diàn liáoelectrotherapy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疗 →