Cách viết chữ 碎 (suì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to break down, to break into pieces, fragmentary · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 碎
Thứ tự nét từng bước của chữ 碎

Luyện viết chữ 碎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán碎
Pinyinsuì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+788E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 碎

TừPinyinNghĩa
粉碎fěn suìto crush; to smash
破碎pò suìto smash to pieces; to shatter
碎裂suì lièto disintegrate; to shatter into small pieces
琐碎suǒ suìtrifling; trivial
零碎líng suìscattered and fragmentary; scraps
细碎xì suìfragments; bits and pieces
打碎dǎ suìto shatter; to smash

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 碎 →