Cách viết chữ 税 (shuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: taxes, duties · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 税
Thứ tự nét từng bước của chữ 税

Luyện viết chữ 税 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán税
Pinyinshuì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7A0E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 税

TừPinyinNghĩa
税收shuì shōutaxation
利税lì shuì
关税guān shuìcustoms duty; tariff
税务shuì wùtaxation services; state revenue service
征税zhēng shuìto levy taxes
纳税nà shuìto pay taxes
财税cái shuìfinance and taxation
税率shuì lǜ
免税miǎn shuìnot liable to taxation (of monastery, imperial family etc); tax free
税款shuì kuǎntax payments
减税jiǎn shuìtax cut
税制shuì zhìtax system

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 税 →