Cách viết chữ 窄 (zhǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: narrow, narrow-minded, badly off · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 窄
Thứ tự nét từng bước của chữ 窄

Luyện viết chữ 窄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窄
Pinyinzhǎi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7A84

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 窄

TừPinyinNghĩa
狭窄xiá zhǎinarrow

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窄 →