Cách viết chữ 类 (lèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: kind, type, class · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 类
Thứ tự nét từng bước của chữ 类

Luyện viết chữ 类 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán类
Pinyinlèi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7C7B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 类

TừPinyinNghĩa
人类rén lèihumanity; human race
类型lèi xíngtype; category
类似lèi sìsimilar; analogous
种类zhǒng lèikind; genus
各类gè lèiall categories
鱼类yú lèifishes
一类yí lèisame type; category 1 (i.e. class A)
之类zhī lèiand so on; and such
部类bù lèicategory; division
类别lèi biéclassification; category
此类cǐ lèithis kind; these kinds
门类mén lèicategory; kind

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 类 →