Cách viết chữ 粮 (liáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grain, food, provisions · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 粮
Thứ tự nét từng bước của chữ 粮

Luyện viết chữ 粮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán粮
Pinyinliáng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7CAE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 粮

TừPinyinNghĩa
粮食liáng shífoodstuff; cereals
粮草liáng cǎoarmy provisions; rations and fodder
干粮gān liángrations (to take on expedition)
钱粮qián liángland tax; money and grain (given as tax or tribute)
粮仓liáng cānggranary; barn
商品粮shāng pǐn liángcommodity grain (grain produced as a commodity rather than for self-sufficiency)
口粮kǒu liángration
粮油liáng yóu
粮价liáng jià
粮站liáng zhàngrain supply station
粮棉liáng mián
夏粮xià liáng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 粮 →