Cách viết chữ 绪 (xù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beginnings, clues, mental state · 11 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 绪
Luyện viết chữ 绪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绪 |
|---|
| Pinyin | xù |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+7EEA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- beginnings
- clues
- mental state
- thread
Từ chứa chữ 绪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 情绪 | qíng xù | mood; state of mind |
| 思绪 | sī xù | train of thought; emotional state |
| 头绪 | tóu xù | outline; main threads |
| 心绪 | xīn xù | state of mind; mood |
| 就绪 | jiù xù | to be ready; to be in order |
| 绪论 | xù lùn | introduction; introductory chapter |
| 愁绪 | chóu xù | melancholy |
| 闹情绪 | nào qíng xù | to be in a bad mood |
| 绪言 | xù yán | see 緒論|绪论[xu4 lun4] |
Chữ Hán khác
- 维 wéi
- 综 zōng
- 缓 huǎn
- 缩 suō
- 罚 fá
- 置 zhì
- 群 qún
- 翅 chì
- 肃 sù
- 肌 jī
- 肖 xiào
- 肥 féi
Tự viết chữ 绪 →