Cách viết chữ 维 (wéi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Uighur 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3], surname Wei, to preserve · 11 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 维 |
|---|---|
| Pinyin | wéi |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7EF4 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Uighur 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3]
- surname Wei
- to preserve
- to maintain
- to hold together
- dimension
Từ chứa chữ 维
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 维护 | wéi hù | to defend; to safeguard |
| 维持 | wéi chí | to keep; to maintain |
| 思维 | sī wéi | (line of) thought; thinking |
| 维生素 | wéi shēng sù | vitamin |
| 纤维 | xiān wéi | fiber; CL:種|种[zhong3] |
| 维修 | wéi xiū | maintenance (of equipment); to protect and maintain |
| 维新 | wéi xīn | (political) reform; revitalization |
| 维系 | wéi xì | to maintain; to keep up |
| 维吾尔 | wéi wú ěr | Uighur ethnic group of Xinjiang |
| 维族 | wéi zú | abbr. for 維吾爾族|维吾尔族, Uighur (Uyghur) ethnic group of Xinjiang |
| 维修部 | wéi xiū bù |