Cách viết chữ 缩 (suō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to withdraw, to pull back, to contract · 14 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缩 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7F29 |
Nghĩa tiếng Anh
- to withdraw
- to pull back
- to contract
- to shrink
- to reduce
- abbreviation
Từ chứa chữ 缩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 缩小 | suō xiǎo | to reduce; to decrease |
| 缩短 | suō duǎn | to curtail; to cut down |
| 收缩 | shōu suō | to pull back; to shrink |
| 压缩 | yā suō | to compress; compression |
| 浓缩 | nóng suō | to concentrate (a liquid); concentration |
| 萎缩 | wěi suō | to wither; to dry up (of a plant) |
| 退缩 | tuì suō | to shrink back; to cower |
| 伸缩 | shēn suō | to lengthen and shorten; flexible |
| 紧缩 | jǐn suō | (economics) to reduce; to curtail |
| 缩减 | suō jiǎn | to cut; to reduce |
| 缩写 | suō xiě | abbreviation; to abridge |
| 缩影 | suō yǐng | miniature version of sth; microcosm |