Cách viết chữ 翅 (chì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 翅[chi4], wing · 10 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翅 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+7FC5 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 翅[chi4]
- wing
Từ chứa chữ 翅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 翅膀 | chì bǎng | wing; CL:個|个[ge4],對|对[dui4] |
| 展翅 | zhǎn chì | to spread wings |