Cách viết chữ 腰 (yāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: waist, lower back, pocket · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 腰
Thứ tự nét từng bước của chữ 腰

Luyện viết chữ 腰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腰
Pinyinyāo
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8170

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腰

TừPinyinNghĩa
拦腰lán yāo(hitting) squarely in the middle; (slicing) across the middle
腰包yāo bāowaist purse (old); (fig.) purse
掏腰包tāo yāo bāoto dip into one's pocket; to pay out of pocket
腰杆子yāo gān ziwaist; small of the back

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腰 →