Cách viết chữ 艰 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: difficult, hard, hardship · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 艰
Thứ tự nét từng bước của chữ 艰

Luyện viết chữ 艰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán艰
Pinyinjiān
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8270

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 艰

TừPinyinNghĩa
艰难jiān nándifficult; hard
艰苦jiān kǔdifficult; hard
艰巨jiān jùarduous; terrible (task)
艰辛jiān xīnhardships; arduous
艰险jiān xiǎndifficult and dangerous; hardships and perils
艰巨性jiān jù xìngarduousness; formidability

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 艰 →