Cách viết chữ 藏 (cáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Tibet, abbr. for Xizang or Tibet Autonomous Region 西藏[Xi1 zang4], to conceal · 17 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 藏
Thứ tự nét từng bước của chữ 藏

Luyện viết chữ 藏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán藏
Pinyincáng (cũng đọc: zàng)
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+85CF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 藏

TừPinyinNghĩa
西藏xī zàngTibet; Xizang or Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
藏族zàng zúTibetan ethnic group
收藏shōu cángto hoard; to collect
隐藏yǐn cángto hide; to conceal
蕴藏yùn cángto hold in store; to contain (untapped reserves etc)
矿藏kuàng cángmineral resources
蕴藏量yùn cáng liángreserves; amount still in store
贮藏zhù cángto store up; to hoard
埋藏mái cángto bury; to hide by burying
宝藏bǎo zàngprecious mineral deposits; hidden treasure
藏书cáng shūto collect books; library collection
藏身cáng shēnto hide; to go into hiding

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 藏 →