Cách viết chữ 衡 (héng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to weigh, weight, measure · 16 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 衡
Thứ tự nét từng bước của chữ 衡

Luyện viết chữ 衡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衡
Pinyinhéng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8861

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 衡

TừPinyinNghĩa
平衡píng héngbalance; equilibrium
衡量héng liángto weigh; to examine
均衡jūn héngequal; balanced
抗衡kàng héngto compete with; to vie with
失衡shī héngto unbalance; an imbalance
权衡quán héngto consider; to weigh (a matter)
衡器héng qì
不平衡bù píng héngdisequilibrium

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衡 →