Cách viết chữ 览 (lǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to look at, to view, to read · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 览
Thứ tự nét từng bước của chữ 览

Luyện viết chữ 览 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán览
Pinyinlǎn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+89C8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 览

TừPinyinNghĩa
展览zhǎn lǎnto put on display; to exhibit
博览会bó lǎn huìexposition; international fair
游览yóu lǎnto go sightseeing; to tour
展览会zhǎn lǎn huìexhibition; show
展览馆zhǎn lǎn guǎnexhibition hall
博览bó lǎnto read extensively
一览yì lǎnan overview; at a glance
阅览yuè lǎnto read
一览表yì lǎn biǎo
纵览zòng lǎnpanoramic view; wide survey

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 览 →