Cách viết chữ 设 (shè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to set up, to arrange, to establish · 6 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 设
Luyện viết chữ 设 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 设 |
|---|
| Pinyin | shè |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+8BBE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to set up
- to arrange
- to establish
- to found
- to display
Từ chứa chữ 设
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 建设 | jiàn shè | to build; to construct |
| 设计 | shè jì | plan; design |
| 设立 | shè lì | to set up; to establish |
| 设备 | shè bèi | equipment; facilities |
| 设施 | shè shī | facilities; installation |
| 设置 | shè zhì | to set up; to install |
| 设有 | shè yǒu | to have; to incorporate |
| 设想 | shè xiǎng | to imagine; to assume |
| 增设 | zēng shè | to add to existing facilities or services |
| 设法 | shè fǎ | to try; to make an attempt |
| 常设 | cháng shè | (of an organization etc) standing or permanent |
| 假设 | jiǎ shè | to suppose; to presume |
Chữ Hán khác
- 访 fǎng
- 诊 zhěn
- 诗 shī
- 询 xún
- 谨 jǐn
- 豆 dòu
- 豫 yù
- 贝 bèi
- 贡 gòng
- 贴 tiē
- 赏 shǎng
- 赔 péi
Tự viết chữ 设 →