Cách viết chữ 贝 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Bei, cowrie, shellfish · 4 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贝 |
|---|---|
| Pinyin | bèi |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+8D1D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Bei
- cowrie
- shellfish
- currency (archaic)
Từ chứa chữ 贝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宝贝 | bǎo bèi | treasured object; treasure |
| 拷贝 | kǎo bèi | copy; to copy (loanword) |