Cách viết chữ 趋 (qū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hasten, to hurry, to walk fast · 12 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 趋
Luyện viết chữ 趋 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 趋 |
|---|
| Pinyin | qū |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+8D8B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hasten
- to hurry
- to walk fast
- to approach
- to tend towards
- to converge
Từ chứa chữ 趋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 趋势 | qū shì | trend; tendency |
| 趋向 | qū xiàng | direction; trend |
| 日趋 | rì qū | (increasing) day by day; (more critical) with every passing day |
| 趋于 | qū yú | to tend towards |
| 趋附 | qū fù | to ingratiate oneself |
| 渐趋 | jiàn qū | to become more and more; to gradually become |
| 趋附于 | qū fù yú | |
| 总趋势 | zǒng qū shì | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 趋 →