Cách viết chữ 辑 (jí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gather up, to collect, to edit · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 辑
Thứ tự nét từng bước của chữ 辑

Luyện viết chữ 辑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辑
Pinyinjí
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8F91

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辑

TừPinyinNghĩa
编辑biān jíto edit; to compile
逻辑luó jílogic (loanword)
总编辑zǒng biān jíchief editor (of newspaper)
编辑部biān jí bù
专辑zhuān jíalbum; record (music)
辑录jí lùto compile; to collect
剪辑jiǎn jíto edit (video images, film)
逻辑性luó jí xìng
特辑tè jíspecial collection; special issue

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辑 →