Cách viết chữ 迹 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: footprint, mark, trace · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 迹
Thứ tự nét từng bước của chữ 迹

Luyện viết chữ 迹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán迹
Pinyinjì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8FF9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 迹

TừPinyinNghĩa
古迹gǔ jìplaces of historic interest; historical sites
遗迹yí jìtrace; vestige
奇迹qí jìmiracle; miraculous
痕迹hén jìvestige; mark
迹象jì xiàngmark; indication
事迹shì jìdeed; past achievement
轨迹guǐ jìlocus; orbit
字迹zì jìhandwriting
踪迹zōng jìtracks; trail
足迹zú jìfootprint; track
血迹xuè jìbloodstain
绝迹jué jìto be eradicated; to vanish

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 迹 →