Cách viết chữ 遵 (zūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to observe, to obey, to follow · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 遵
Thứ tự nét từng bước của chữ 遵

Luyện viết chữ 遵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遵
Pinyinzūn
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9075

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 遵

TừPinyinNghĩa
遵守zūn shǒuto comply with; to abide by
遵循zūn xúnto follow; to abide by
遵照zūn zhàoin accordance with; to follow (the rules)
遵从zūn cóngto comply with; to follow (directives)
遵命zūn mìngto follow your orders; to do as you bid

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遵 →