Cách viết chữ 闲 (xián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: enclosure, (variant of 閒|闲[xian2]) idle, unoccupied · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闲 |
|---|---|
| Pinyin | xián |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+95F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- enclosure
- (variant of 閒|闲[xian2]) idle
- unoccupied
- leisure
Từ chứa chữ 闲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 休闲 | xiū xián | leisure; relaxation |
| 闲暇 | xián xiá | leisure; free time |
| 闲话 | xián huà | casual conversation; chat |
| 闲置 | xián zhì | to leave sth unused; to lie idle |
| 悠闲 | yōu xián | variant of 悠閒|悠闲; leisurely |
| 闲谈 | xián tán | variant of 閒談|闲谈[xian2 tan2] |
| 闲人 | xián rén | variant of 閒人|闲人[xian2 ren2]; idle person |
| 空闲 | kòng xián | idle; free time |
| 闲聊 | xián liáo | to chat; casual conversation |
| 闲事 | xián shì | other people's business |
| 说闲话 | shuō xián huà | to chat; to gossip |
| 闲散 | xián sǎn | idle; unused |